law of reciprocal proportions

law of reciprocal proportions

The chemist demonstrates the law of reciprocal proportions with a clear diagram.

Định nghĩa

Danh từ: (Hóa học) Định luật tỷ lệ tương hỗmột định luật trong hóa học phát biểu rằng tỷ lệ khối lượng hai nguyên tố riêng biệt kết hợp với một nguyên tố thứ ba cũng chính tỷ lệ chúng kết hợp với nhau.

dụ sử dụng
  • (Định luật tỷ lệ tương hỗ được Jeremias Richter đề xuất vào thế kỷ 18.)
  • (Theo định luật tỷ lệ tương hỗ, nếu 1 gam oxy kết hợp với 2 gam hydro tạo thành nước, 1 gam oxy kết hợp với 5 gam nitơ tạo thành nitơ oxit, thì hydro nitơ sẽ kết hợp với nhau theo tỷ lệ 2:5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be governed by the law of reciprocal proportions": bị chi phối bởi định luật tỷ lệ tương hỗ.
    • The combination of elements in chemical reactions is often governed by the law of reciprocal proportions. (Sự kết hợp của các nguyên tố trong phản ứng hóa học thường bị chi phối bởi định luật tỷ lệ tương hỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocal proportion (danh từ): tỷ lệ tương hỗ (dạng rút gọn của định luật).
    • The concept of reciprocal proportion is fundamental in stoichiometry. (Khái niệm tỷ lệ tương hỗ nền tảng trong hóa học lượng pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Định luật Richter (Richter's law): tên gọi khác của định luật này, đặt theo tên nhà hóa học Jeremias Richter.
  • Định luật tỷ lệ tương hỗ (law of reciprocal proportions): thuật ngữ chính thức trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan
  • "to hold true for": đúng với (thành ngữ thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • The law of reciprocal proportions holds true for many chemical reactions. (Định luật tỷ lệ tương hỗ đúng với nhiều phản ứng hóa học.)